translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hỗ trợ mặc trang phục kimono" (1件)
hỗ trợ mặc trang phục kimono
play
日本語 着付け
Cô ấy nhờ hỗ trợ mặc trang phục kimono.
彼女は着付けを頼む。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hỗ trợ mặc trang phục kimono" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hỗ trợ mặc trang phục kimono" (1件)
Cô ấy nhờ hỗ trợ mặc trang phục kimono.
彼女は着付けを頼む。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)