ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hỗ trợ mặc trang phục kimono" (1件)
hỗ trợ mặc trang phục kimono

日本語
名着付け
Cô ấy nhờ hỗ trợ mặc trang phục kimono.
彼女は着付けを頼む。
類語検索結果 "hỗ trợ mặc trang phục kimono" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hỗ trợ mặc trang phục kimono" (1件)
Cô ấy nhờ hỗ trợ mặc trang phục kimono.
彼女は着付けを頼む。
